per centum
Định nghĩa
Danh từ: - Tỷ lệ phần trăm: "per centum" là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là "trên một trăm", chỉ một tỷ lệ hoặc phần so với tổng thể, thường được tính theo đơn vị phần trăm (%). Nó là nguồn gốc của từ "percent" trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Lãi suất được tính theo tỷ lệ phần trăm.)
- (Trong các tài liệu cổ, thuế thường được biểu thị theo tỷ lệ phần trăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"per centum" trong văn bản pháp lý: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc hợp đồng để chỉ tỷ lệ chính xác.
- The agreement stipulates a fee of five per centum of the total value. (Thỏa thuận quy định một khoản phí là năm phần trăm của tổng giá trị.)
"per centum" như một thuật ngữ lịch sử: Được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc tài chính cổ điển.
- The concept of per centum was introduced by Roman merchants. (Khái niệm tỷ lệ phần trăm được giới thiệu bởi các thương gia La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
Percent (danh từ/ tính từ): Dạng rút gọn hiện đại của "per centum", nghĩa là phần trăm.
- Only 20 percent of the population voted. (Chỉ 20 phần trăm dân số đã bỏ phiếu.)
Percentage (danh từ): Tỷ lệ phần trăm, thường dùng để chỉ một phần của tổng thể.
- The percentage of students passing the exam is high. (Tỷ lệ phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Proportion: tỷ lệ, phần tương đối.
- Rate: tỷ lệ, mức độ.
Các cụm từ liên quan
- Per cent: dạng viết tắt phổ biến của "per centum".
- The discount is 10 per cent. (Giảm giá là 10 phần trăm.)
Thành ngữ liên quan
- One hundred per cent: một trăm phần trăm, hoàn toàn.
- I agree with you one hundred per cent. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)