per centum

per centum

The chart shows that seventy-five per centum of the area is forested.

Định nghĩa

Danh từ: - Tỷ lệ phần trăm: "per centum" một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa "trên một trăm", chỉ một tỷ lệ hoặc phần so với tổng thể, thường được tính theo đơn vị phần trăm (%). nguồn gốc của từ "percent" trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Lãi suất được tính theo tỷ lệ phần trăm.)
  • (Trong các tài liệu cổ, thuế thường được biểu thị theo tỷ lệ phần trăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "per centum" trong văn bản pháp : Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc hợp đồng để chỉ tỷ lệ chính xác.

    • The agreement stipulates a fee of five per centum of the total value. (Thỏa thuận quy định một khoản phí năm phần trăm của tổng giá trị.)
  • "per centum" như một thuật ngữ lịch sử: Được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc tài chính cổ điển.

    • The concept of per centum was introduced by Roman merchants. (Khái niệm tỷ lệ phần trăm được giới thiệu bởi các thương gia La .)
Biến thể từ gần giống
  • Percent (danh từ/ tính từ): Dạng rút gọn hiện đại của "per centum", nghĩa phần trăm.

    • Only 20 percent of the population voted. (Chỉ 20 phần trăm dân số đã bỏ phiếu.)
  • Percentage (danh từ): Tỷ lệ phần trăm, thường dùng để chỉ một phần của tổng thể.

    • The percentage of students passing the exam is high. (Tỷ lệ phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Proportion: tỷ lệ, phần tương đối.
  • Rate: tỷ lệ, mức độ.
Các cụm từ liên quan
  • Per cent: dạng viết tắt phổ biến của "per centum".
    • The discount is 10 per cent. (Giảm giá 10 phần trăm.)
Thành ngữ liên quan
  • One hundred per cent: một trăm phần trăm, hoàn toàn.
    • I agree with you one hundred per cent. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)